otPHexe
otPokémon
Dex
Bản đồ
(đã khóa)
Tier
Vật phẩm
Vật phẩm
Loot
Held
Đá Mega
Hướng dẫn
Hướng dẫn
Tính cách
Hệ thống
Hệ thống
Chế tạo
(đã khóa)
TM / Move Tutor
Glalie
Bảng màu: Glalie
Đang tải…
Đang tải…
Trên trang này
Chỉ số
Moveset đề xuất
Movepool
868
Milcery
885
Dreepy
NO. 869
Alcremie
Tiên
Nội tại
Sweet Veil
missing description
Aroma Veil
Ẩn
missing description
Yêu cầu
Cấp 100
Shiny Stone
7
Nhóm trứng
Fairy, Indeterminate
Năng lực
—
Chỉ số và tiến hóa
Thường
Shiny
HP
Base HP
1.95
2.9
ATK
Attack
1.8
2.7
DEF
Defense
2.25
3.25
SPA
Sp. Attack
3.3
4.3
SPD
Sp. Defense
3.6
4.6
SPE
Speed
1.9
1.9
Tiến hóa từ
Tiến hóa từ
Milcery
#868
Tiên
Yêu cầu:
Fairy Stone
Moveset DPS đề xuất
Xem bảng Tier
Bao cát
Đối thủ: Bao cát
Vật phẩm:
Wise Glasses
Tính cách:
+SPA
+Sp. Attack
Thường
Power
150
Thường
Power
—
Tiên
Power
40
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Cỏ
Power
60
Thường
Power
140
Thường
Power
—
Tiên
Power
80
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Thường
Power
150
Tiên
Power
—
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Tiên
Power
50
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Movepool
Moveset
Tiên
Power
—
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Tiên
Power
—
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Tiên
Power
50
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Tiên
Power
—
Độc
Power
—
Thường
Power
—
Thường
Power
—
Tiên
Power
40
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
TM / Move Tutor
Tất cả hệ
Lọc theo hệ: Tất cả hệ
19 / 19 chiêu
Đang hiện 19 trên 19 chiêu
TM
16
chiêu
Siêu linh
Power
—
Độc
Power
—
Thường
Power
150
Thường
Power
—
Cỏ
Power
120
Siêu linh
Power
90
Thường
Power
—
Thường
Power
—
Thường
Power
—
Tiên
Power
80
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Cỏ
Power
90
Cỏ
Power
60
Tiên
Power
90
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Ác
Power
—
Thường
Power
150
Thường
Power
70
Move Tutor
3
chiêu
Giác đấu
Power
75
Thường
Power
—
Thường
Power
140