otPHexe
otPokémon
Dex
Bản đồ
(đã khóa)
Tier
Vật phẩm
Vật phẩm
Loot
Held
Đá Mega
Hướng dẫn
Hướng dẫn
Tính cách
Hệ thống
Hệ thống
Chế tạo
(đã khóa)
TM / Move Tutor
Glalie
Bảng màu: Glalie
Đang tải…
Đang tải…
Trên trang này
Chỉ số
Moveset đề xuất
Movepool
784
Kommo-o
799
Guzzlord
NO. 798
Kartana
Cỏ
Thép
Nội tại
Beast Boost
When defeating a pokemon, it increases the highest positive stage by 1
Yêu cầu
Cấp 150
Shiny Stone
8
Nhóm trứng
No Eggs
Năng lực
Cut, Fly
Chỉ số
Thường
Shiny
HP
Base HP
1.75
2.65
ATK
Attack
5.4
6.4
DEF
Defense
3.9
4.9
SPA
Sp. Attack
1.75
2.75
SPD
Sp. Defense
0.9
1.9
SPE
Speed
3.25
3.25
Moveset DPS đề xuất
Xem bảng Tier
Bao cát
Đối thủ: Bao cát
Vật phẩm:
Muscle Band
Tính cách:
+ATK
+Attack
Bay
Power
60
Thường
Power
—
Thường
Power
140
Ác
Power
70
Bọ
Power
40
Bọ
Power
80
Cỏ
Power
55
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Cỏ
Power
90
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Giác đấu
Power
75
Cỏ
Power
—
Movepool
Moveset
Bọ
Power
40
Giác đấu
Power
40
Cỏ
Power
55
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Giác đấu
Power
90
Cỏ
Power
90
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Cỏ
Power
—
Bay
Power
60
Ác
Power
70
TM / Move Tutor
Tất cả hệ
Lọc theo hệ: Tất cả hệ
20 / 20 chiêu
Đang hiện 20 trên 20 chiêu
TM
17
chiêu
Siêu linh
Power
—
Độc
Power
—
Thường
Power
—
Bọ
Power
80
Giác đấu
Power
75
Thường
Power
—
Thường
Power
—
Thường
Power
—
Bay
Power
60
Thép
Power
70
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Thường
Power
50
Siêu linh
Power
70
Bay
Power
75
Thường
Power
150
Thường
Power
70
Cỏ
Power
125
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Bay
Power
—
Move Tutor
3
chiêu
Ác
Power
65
Thép
Power
—
Thường
Power
140