otPHexe
otPokémon
Dex
Bản đồ
(đã khóa)
Tier
Vật phẩm
Vật phẩm
Loot
Held
Đá Mega
Hướng dẫn
Hướng dẫn
Tính cách
Hệ thống
Hệ thống
Chế tạo
(đã khóa)
TM / Move Tutor
Glalie
Bảng màu: Glalie
Đang tải…
Đang tải…
Trên trang này
Chỉ số
Movepool
Vật phẩm rơi
381
Latios
384
Rayquaza
NO. 382
Kyogre
Nước
Nội tại
Drizzle
missing description
Yêu cầu
Cấp 1
Shiny Stone
—
Nhóm trứng
No Eggs
Năng lực
Headbutt
Chỉ số
HP
Base HP
3
ATK
Attack
7.5
DEF
Defense
5
SPA
Sp. Attack
7.5
SPD
Sp. Defense
5
SPE
Speed
2.7
Movepool
Moveset
Nước
Power
60
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Nước
Power
90
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Thường
Power
85
Thường
Power
—
Siêu linh
Power
—
Băng
Power
90
Bọ
Power
75
Nước
Power
150
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Đá
Power
60
Nước
Power
110
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Vật phẩm rơi
Không phổ biến
Water Stone
, Không phổ biến
Hiếm
Kanto Legendary Sealed Box
, Hiếm