otPHexe
otPokémon
Dex
Bản đồ
(đã khóa)
Tier
Vật phẩm
Vật phẩm
Loot
Held
Đá Mega
Hướng dẫn
Hướng dẫn
Tính cách
Hệ thống
Hệ thống
Chế tạo
(đã khóa)
TM / Move Tutor
Glalie
Bảng màu: Glalie
Đang tải…
Đang tải…
Trên trang này
Chỉ số
Movepool
130
Gyarados
131
Lapras
NO. 130.2
Mega Gyarados
Nước
Ác
Nội tại
Mold Breaker
missing description
Yêu cầu
Cấp 80
Shiny Stone
—
Nhóm trứng
Water2, Dragon
Năng lực
Dive, Headbutt
Chỉ số và tiến hóa
HP
Base HP
2.85
ATK
Attack
4.65
DEF
Defense
3.25
SPA
Sp. Attack
2.1
SPD
Sp. Defense
3.9
SPE
Speed
2.4
Tiến hóa từ
Tiến hóa từ
Gyarados
#130
Nước
Bay
Yêu cầu:
Mega Stone
Movepool
Moveset
Ác
Power
60
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Rồng
Power
—
Rồng
Power
40
Băng
Power
65
Rồng
Power
120
Thường
Power
150
Nước
Power
110
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Thép
Power
80
TM / Move Tutor
Tất cả hệ
Lọc theo hệ: Tất cả hệ
47 / 47 chiêu
Đang hiện 47 trên 47 chiêu
TM
40
chiêu
Nước
Power
80
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Độc
Power
—
Ác
Power
80
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Ác
Power
—
Băng
Power
90
Băng
Power
110
Rồng
Power
60
Đá
Power
100
Thép
Power
100
Điện
Power
90
Điện
Power
110
Thường
Power
—
Thường
Power
—
Thường
Power
—
Lửa
Power
90
Lửa
Power
110
Ác
Power
—
Điện
Power
—
Nước
Power
90
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Nước
Power
80
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Đất
Power
60
Ác
Power
60
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Giác đấu
Power
40
Nước
Power
60
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Ác
Power
75
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Ác
Power
50
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Nước
Power
65
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Nước
Power
35
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Thường
Power
—
Lửa
Power
60
Băng
Power
60
Nước
Power
65
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Nước
Power
50
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Thường
Power
150
Thường
Power
70
Đất
Power
100
Rồng
Power
—
Nước
Power
80
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Ma
Power
—
Thường
Power
80
Move Tutor
7
chiêu
Thường
Power
—
Băng
Power
55
Ma
Power
—
Bay
Power
85
Rồng
Power
85
Nước
Power
90
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Thường
Power
70