otPHexe
otPokémon
Dex
Bản đồ
(đã khóa)
Tier
Vật phẩm
Loot
Held
Đá Mega
Vật phẩm
Loot
Held
Đá Mega
Hướng dẫn
Tính cách
Hướng dẫn
Tính cách
Chế tạo
(đã khóa)
Glalie
Bảng màu: Glalie
Glalie
Meowstic Female
Clawitzer
Braviary
Đang tải…
Đang tải…
Trên trang này
Chỉ số
Movepool
025
Pikachu
025.4
Pikachu Surf
NO. 025.2
Pikachu Fly
Điện
Nội tại
Chưa ghi nhận nội tại.
Yêu cầu
Cấp 40
Shiny Stone
3
Nhóm trứng
Ground, Fairy
Năng lực
Fly, Headbutt, Flash
Chỉ số và tiến hóa
Thường
Shiny
HP
Base HP
1.05
1.55
ATK
Attack
1.65
2.65
DEF
Defense
1.2
2.2
SPA
Sp. Attack
1.5
2.5
SPD
Sp. Defense
1.5
2.5
SPE
Speed
2.7
2.7
Tiến hóa thành
Tiến hóa thành
Raichu Fly
#026
Điện
Yêu cầu:
Thunder Stone
Movepool
Moveset
Điện
Power
—
Cỏ
Power
—
Điện
Power
70
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Siêu linh
Power
—
Thép
Power
100
Tiên
Power
40
Bay
Power
90
TM / Move Tutor
Tất cả hệ
Lọc theo hệ: Tất cả hệ
Tất cả hệ
Ác
Bọ
Cỏ
Đất
Điện
Độc
Giác đấu
Ma
Nước
Siêu linh
Thường
Tiên
36 / 36 chiêu
Đang hiện 36 trên 36 chiêu
TM
28
chiêu
Siêu linh
Power
—
Độc
Power
—
Điện
Power
90
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Điện
Power
110
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Đất
Power
80
Giác đấu
Power
75
Thường
Power
—
Thường
Power
—
Thường
Power
—
Ác
Power
60
Nước
Power
90
Điện
Power
90
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Thường
Power
—
Giác đấu
Power
40
Tiên
Power
—
Tiên
Power
90
Ác
Power
—
Ác
Power
—
Thường
Power
40
Cỏ
Power
50
Thường
Power
70
Điện
Power
50
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Giác đấu
Power
—
Ma
Power
—
Thường
Power
80
Tiên
Power
50
Điện
Power
—
Điện
Power
80
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Move Tutor
8
chiêu
Điện
Power
75
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Thường
Power
—
Thường
Power
60
Ác
Power
65
Điện
Power
55
Thưởng sát thương cùng hệ (STAB)
Bọ
Power
75
Thường
Power
140
Thường
Power
70